Đái tiếng Đức là gì?
"đái" trong tiếng Đức là pinkeln (động từ), pissen (động từ), strullen (động từ).
pinkeln Động từ
/ˈpɪŋkəln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đái, tiểu.
Xem đầy đủ từ "pinkeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
pissen Động từ
/ˈpɪsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đái.
strullen Động từ
/ˈʃtʁʊlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đái.
Xem đầy đủ từ "strullen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đái tiếng Đức là gì?
"đái" trong tiếng Đức là pinkeln (động từ), pissen (động từ), strullen (động từ).