TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đái tiếng Đức là gì?

"đái" trong tiếng Đức là pinkeln (động từ), pissen (động từ), strullen (động từ).

pinkeln Động từ

/ˈpɪŋkəln/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đái, tiểu.

Xem đầy đủ từ "pinkeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

pissen Động từ

/ˈpɪsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đái.

Xem đầy đủ từ "pissen": der/die/das, biến cách, cách chia →

strullen Động từ

/ˈʃtʁʊlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đái.

Xem đầy đủ từ "strullen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đái tiếng Đức là gì?

"đái" trong tiếng Đức là pinkeln (động từ), pissen (động từ), strullen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.