TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đánh giá tiếng Đức là gì?

"đánh giá" trong tiếng Đức là beurteilen (động từ).

beurteilen Động từ

/beˈʊʁtaɪ̯lɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh giá, phán xét.

  • Du solltest einen Menschen nicht aufgrund seines Aussehens beurteilen. Bạn không nên đánh giá một người bằng vẻ bề ngoài của anh ta.
  • Man soll Menschen nicht nach dem Aussehen beurteilen. Đừng đánh giá con người qua vẻ bên ngoài của họ

Xem đầy đủ từ "beurteilen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đánh giá tiếng Đức là gì?

"đánh giá" trong tiếng Đức là beurteilen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.