TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đèn giao thông tiếng Đức là gì?

"đèn giao thông" trong tiếng Đức là die Ampel (danh từ), das Signallicht (danh từ), die Verkehrsampel (danh từ).

die Ampel Danh từ · giống cái

/ˈampəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ, đèn xanh đỏ.

  • Biegen Sie an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai.
  • Geh an der Ampel gerade über die Straße! Ở chỗ đèn giao thông, đi thẳng.

Xem đầy đủ từ "Ampel": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Signallicht Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ, đèn xanh đỏ.

Xem đầy đủ từ "Signallicht": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Verkehrsampel Danh từ · giống cái

[fɛɐ̯ˈkeːɐ̯sˌʔampl̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ, đèn xanh đỏ.

  • Die Verkehrsampel wurde rot. Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.

Xem đầy đủ từ "Verkehrsampel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đèn giao thông tiếng Đức là gì?

"đèn giao thông" trong tiếng Đức là die Ampel (danh từ), das Signallicht (danh từ), die Verkehrsampel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.