Đèn giao thông tiếng Đức là gì?
"đèn giao thông" trong tiếng Đức là die Ampel (danh từ), das Signallicht (danh từ), die Verkehrsampel (danh từ).
die Ampel Danh từ · giống cái
/ˈampəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ, đèn xanh đỏ.
- Biegen Sie an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai.
- Geh an der Ampel gerade über die Straße! Ở chỗ đèn giao thông, đi thẳng.
das Signallicht Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ, đèn xanh đỏ.
Xem đầy đủ từ "Signallicht": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Verkehrsampel Danh từ · giống cái
[fɛɐ̯ˈkeːɐ̯sˌʔampl̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ, đèn xanh đỏ.
- Die Verkehrsampel wurde rot. Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.
Xem đầy đủ từ "Verkehrsampel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đèn giao thông tiếng Đức là gì?
"đèn giao thông" trong tiếng Đức là die Ampel (danh từ), das Signallicht (danh từ), die Verkehrsampel (danh từ).