Đường sắt tiếng Đức là gì?
"đường sắt" trong tiếng Đức là die Bahn (danh từ), die Eisenbahn (danh từ), das Gleis (danh từ).
die Bahn Danh từ · giống cái
/baːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường sắt, đường ray.
die Eisenbahn Danh từ · giống cái
/ˈaɪ̯zənˌbaːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường sắt, đường ray.
Xem đầy đủ từ "Eisenbahn": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Gleis Danh từ · giống trung
/ɡlaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường sắt.
Câu hỏi thường gặp
Đường sắt tiếng Đức là gì?
"đường sắt" trong tiếng Đức là die Bahn (danh từ), die Eisenbahn (danh từ), das Gleis (danh từ).