TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đưa tiếng Đức là gì?

"đưa" trong tiếng Đức là reichen (động từ).

reichen Động từ

/ˈʁaɪ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa.

  • Könnten Sie mir eine Serviette reichen? Bạn có thể đưa cho tôi khăn giấy được không?

Xem đầy đủ từ "reichen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đưa tiếng Đức là gì?

"đưa" trong tiếng Đức là reichen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.