TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

reichen

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈʁaɪ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt

reichen nghĩa là đưa, đủ, là đủ.

Cũng là một dạng biến đổi của reich — Giàu.

Nghĩa của reichen

Động từ

  1. Đưa.
  2. Đủ, là đủ.

Chia động từ reichen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gereichtPhân từ I: reichend

Hiện tại Präsens

  • ich reiche
  • du reichst
  • er/sie/es reicht
  • wir reichen
  • ihr reicht
  • sie/Sie reichen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich reichte
  • du reichtest
  • er/sie/es reichte
  • wir reichten
  • ihr reichtet
  • sie/Sie reichten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gereicht
  • du hast gereicht
  • er/sie/es hat gereicht
  • wir haben gereicht
  • ihr habt gereicht
  • sie/Sie haben gereicht

Tương lai Futur I

  • ich werde reichen
  • du wirst reichen
  • er/sie/es wird reichen
  • wir werden reichen
  • ihr werdet reichen
  • sie/Sie werden reichen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich reiche
  • du reichest
  • er/sie/es reiche
  • wir reichen
  • ihr reichet
  • sie/Sie reichen

Mệnh lệnh Imperativ

  • reich! (du)
  • reicht! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reichen

Đồng nghĩa

Họ từ của reichen

Câu ví dụ với reichen

  • Könnten Sie mir eine Serviette reichen? Bạn có thể đưa cho tôi khăn giấy được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13904574
  • Ich hörte, dass er außerordentlich reich ist. Tôi nghe nói anh ta đã rất giàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2080893
  • Ich hörte, er soll sehr reich sein. Tôi nghe nói anh ta đã rất giàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3278610
  • Ich wollte immer reich und berühmt sein. Tôi đã luôn muốn trở nên giàu có và nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9575004
  • Ich war sehr reich, bis ich sie traf. Tôi đã từng giàu sụ, đấy là cho đến khi tôi gặp cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1818364
  • Meine Familie glaubt, ich sei reich. Gia đình tôi nghĩ rằng tôi giàu có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3868204
  • Dieses Mahl reicht für drei. Bữa ăn này thích hợp cho ba người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #419104
  • Bitte reiche mir den Zucker. Hãy lấy cho tôi lọ đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #508483

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to reach (extend a certain distance); to pass, to hand, to serve, to put within reach; to suffice, to be enough, to do (for a certain purpose)

Câu hỏi thường gặp

reichen nghĩa là gì?

reichen (động từ) nghĩa là đưa, đủ, là đủ.

Chia động từ reichen ở thì hiện tại thế nào?

ich reiche, du reichst, er/sie/es reicht, wir reichen, ihr reicht, sie/Sie reichen. Phân từ II: gereicht.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.