Đại lục tiếng Đức là gì?
"đại lục" trong tiếng Đức là der Kontinent (danh từ), der Erdteil (danh từ).
der Kontinent Danh từ · giống đực
/ˈkɔntinɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại lục, châu lục, lục địa.
- Es gibt sieben Kontinente: Afrika, Antarktika, Asien, Australia, Europa, Nordamerika und Südamerika. Có bảy đại lục: châu Phi, châu Nam Cực, châu Á, châu Úc, châu Âu, Bắc Mĩ và Nam Mĩ.
Xem đầy đủ từ "Kontinent": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Erdteil Danh từ · giống đực
/ˈʔeːɐ̯tˌtaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại lục, châu lục, lục địa.
Xem đầy đủ từ "Erdteil": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại lục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đại lục tiếng Đức là gì?
"đại lục" trong tiếng Đức là der Kontinent (danh từ), der Erdteil (danh từ).