TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đảng phái tiếng Đức là gì?

"đảng phái" trong tiếng Đức là die Fraktion (danh từ), die Clique (danh từ).

die Fraktion Danh từ · giống cái

/fʁakˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đảng phái.

Xem đầy đủ từ "Fraktion": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Clique Danh từ · giống cái

/ˈklɪkə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bè lũ, bọn, đảng phái.

Xem đầy đủ từ "Clique": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đảng phái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đảng phái tiếng Đức là gì?

"đảng phái" trong tiếng Đức là die Fraktion (danh từ), die Clique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.