Đầu bếp tiếng Đức là gì?
"đầu bếp" trong tiếng Đức là der Koch (danh từ), die Köchin (danh từ).
der Koch Danh từ · giống đực
/kɔx/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu bếp.
- Ihr Koch ist ein Ausländer, aber ich weiß nicht, woher er kommt. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu.
- Ihr Koch ist ein Ausländer, aber ich weiß nicht, wo er herkommt. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu.
die Köchin Danh từ · giống cái
/ˈkœçɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu bếp.
- Katharina macht eine Lehre im Ausland als Köchin. Catherine đang học nghề đầu bếp ở nước ngoài.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu bếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu bếp tiếng Đức là gì?
"đầu bếp" trong tiếng Đức là der Koch (danh từ), die Köchin (danh từ).