Đầu hàng tiếng Đức là gì?
"đầu hàng" trong tiếng Đức là aufgeben (động từ), kapitulieren (động từ).
aufgeben Động từ
/ˈaʊ̯fˌɡeːbm̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu hàng.
Xem đầy đủ từ "aufgeben": der/die/das, biến cách, cách chia →
kapitulieren Động từ
/kapituˈliːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu hàng.
Xem đầy đủ từ "kapitulieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu hàng tiếng Đức là gì?
"đầu hàng" trong tiếng Đức là aufgeben (động từ), kapitulieren (động từ).