TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đầu hàng tiếng Đức là gì?

"đầu hàng" trong tiếng Đức là aufgeben (động từ), kapitulieren (động từ).

aufgeben Động từ

/ˈaʊ̯fˌɡeːbm̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu hàng.

Xem đầy đủ từ "aufgeben": der/die/das, biến cách, cách chia →

kapitulieren Động từ

/kapituˈliːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu hàng.

Xem đầy đủ từ "kapitulieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đầu hàng tiếng Đức là gì?

"đầu hàng" trong tiếng Đức là aufgeben (động từ), kapitulieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.