TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đặt xuống tiếng Đức là gì?

"đặt xuống" trong tiếng Đức là hinlegen (động từ), ablegen (động từ).

hinlegen Động từ

/ˈhɪnleːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt xuống.

Xem đầy đủ từ "hinlegen": der/die/das, biến cách, cách chia →

ablegen Động từ

[ˈʔapˌleːɡən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt xuống, cởi (áo khoác)

Xem đầy đủ từ "ablegen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đặt xuống tiếng Đức là gì?

"đặt xuống" trong tiếng Đức là hinlegen (động từ), ablegen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.