Đặt xuống tiếng Đức là gì?
"đặt xuống" trong tiếng Đức là hinlegen (động từ), ablegen (động từ).
hinlegen Động từ
/ˈhɪnleːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt xuống.
Xem đầy đủ từ "hinlegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
ablegen Động từ
[ˈʔapˌleːɡən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt xuống, cởi (áo khoác)
Xem đầy đủ từ "ablegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đặt xuống tiếng Đức là gì?
"đặt xuống" trong tiếng Đức là hinlegen (động từ), ablegen (động từ).