Đến đó tiếng Đức là gì?
"đến đó" trong tiếng Đức là hin (phó từ), dahin (phó từ), dorthin (phó từ).
hin Phó từ
/hɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đến đó, về phía đó (hướng ra xa người nói)
dahin Phó từ
/daˈhɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đến đó, tới đó (ich gehe dahin — tôi đi đến đó)
- Bring mich dahin. Hãy đưa tôi đến đó.
dorthin Phó từ
/dɔʁtˈhɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đến đó, tới đó.
- Ich bin dorthin gegangen, um mit ihm zu sprechen. Tôi đã đến đó để nói chuyện với anh ấy.
- Ich werde dorthin gehen, selbst wenn es regnet. Tôi sẽ đến đó ngay cả trời có mưa.
Xem đầy đủ từ "dorthin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đến đó tiếng Đức là gì?
"đến đó" trong tiếng Đức là hin (phó từ), dahin (phó từ), dorthin (phó từ).