Đề cập tiếng Đức là gì?
"đề cập" trong tiếng Đức là erwähnen (động từ), die Erwähnung (danh từ).
erwähnen Động từ
/ɛrˈvɛːnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đề cập.
- Er hat es erwähnt. Anh ấy đã đề cập đến nó.
Xem đầy đủ từ "erwähnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Erwähnung Danh từ · giống cái
/ɛɐ̯ˈvɛːnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đề cập.
Xem đầy đủ từ "Erwähnung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đề cập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đề cập tiếng Đức là gì?
"đề cập" trong tiếng Đức là erwähnen (động từ), die Erwähnung (danh từ).