TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đề cập tiếng Đức là gì?

"đề cập" trong tiếng Đức là erwähnen (động từ), die Erwähnung (danh từ).

erwähnen Động từ

/ɛrˈvɛːnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đề cập.

  • Er hat es erwähnt. Anh ấy đã đề cập đến nó.

Xem đầy đủ từ "erwähnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Erwähnung Danh từ · giống cái

/ɛɐ̯ˈvɛːnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đề cập.

Xem đầy đủ từ "Erwähnung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đề cập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đề cập tiếng Đức là gì?

"đề cập" trong tiếng Đức là erwähnen (động từ), die Erwähnung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.