Đền tiếng Đức là gì?
"đền" trong tiếng Đức là der Tempel (danh từ).
der Tempel Danh từ · giống đực
/ˈtɛmpl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đền, thiền viện, chùa.
- Lass uns morgen einige Tempel besuchen. Ngày mai chúng ta hãy đến thăm quan một vài ngôi đền.
- Mein Hobby ist es, alte Tempel zu besuchen. Tôi có thú vui đi thăm những ngôi đền cổ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đền tiếng Đức là gì?
"đền" trong tiếng Đức là der Tempel (danh từ).