TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đền tiếng Đức là gì?

"đền" trong tiếng Đức là der Tempel (danh từ).

der Tempel Danh từ · giống đực

/ˈtɛmpl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đền, thiền viện, chùa.

  • Lass uns morgen einige Tempel besuchen. Ngày mai chúng ta hãy đến thăm quan một vài ngôi đền.
  • Mein Hobby ist es, alte Tempel zu besuchen. Tôi có thú vui đi thăm những ngôi đền cổ.

Xem đầy đủ từ "Tempel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đền tiếng Đức là gì?

"đền" trong tiếng Đức là der Tempel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.