Địch tiếng Đức là gì?
"địch" trong tiếng Đức là der Feind (danh từ), der Gegner (danh từ), die Feindin (danh từ).
der Feind Danh từ · giống đực
/faɪ̯nt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ thù, kẻ địch, địch.
- Wir sind keine Feinde. Chúng ta không phải kẻ địch.
- Du bist der Feind. Anh là kẻ địch.
der Gegner Danh từ · giống đực
/ˈɡeːɡnɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ thù, kẻ địch, địch.
die Feindin Danh từ · giống cái
/ˈfaɪ̯ndɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ thù, kẻ địch, địch.
Xem đầy đủ từ "Feindin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Địch tiếng Đức là gì?
"địch" trong tiếng Đức là der Feind (danh từ), der Gegner (danh từ), die Feindin (danh từ).