Đọc tiếng Đức là gì?
"đọc" trong tiếng Đức là lesen (động từ), vorlesen (động từ).
lesen Động từ
/ˈleːzn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đọc.
- Das ist das Buch, das ich lesen möchte. Đây là quyển sách tôi muốn đọc.
- Ich habe keine Zeit, dieses Buch zu lesen. Tôi không có thời gian đọc quyển sách này.
vorlesen Động từ
/ˈfoːɐ̯ˌleːzn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đọc.
Xem đầy đủ từ "vorlesen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đọc tiếng Đức là gì?
"đọc" trong tiếng Đức là lesen (động từ), vorlesen (động từ).