TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đọc tiếng Đức là gì?

"đọc" trong tiếng Đức là lesen (động từ), vorlesen (động từ).

lesen Động từ

/ˈleːzn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đọc.

  • Das ist das Buch, das ich lesen möchte. Đây là quyển sách tôi muốn đọc.
  • Ich habe keine Zeit, dieses Buch zu lesen. Tôi không có thời gian đọc quyển sách này.

Xem đầy đủ từ "lesen": der/die/das, biến cách, cách chia →

vorlesen Động từ

/ˈfoːɐ̯ˌleːzn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đọc.

Xem đầy đủ từ "vorlesen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đọc tiếng Đức là gì?

"đọc" trong tiếng Đức là lesen (động từ), vorlesen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.