TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đối tác tiếng Đức là gì?

"đối tác" trong tiếng Đức là der Partner (danh từ), der Gesellschafter (danh từ), die Gesellschafterin (danh từ).

der Partner Danh từ · giống đực

[ˈpaʁtnɐ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối tác, cộng sự.

Xem đầy đủ từ "Partner": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Gesellschafter Danh từ · giống đực

[ɡəˈzɛlʃaftɐ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối tác.

Xem đầy đủ từ "Gesellschafter": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Gesellschafterin Danh từ · giống cái

[ɡəˈzɛlʃaftəʁɪn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối tác.

Xem đầy đủ từ "Gesellschafterin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đối tác tiếng Đức là gì?

"đối tác" trong tiếng Đức là der Partner (danh từ), der Gesellschafter (danh từ), die Gesellschafterin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.