TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đống tiếng Đức là gì?

"đống" trong tiếng Đức là der Haufen (danh từ).

der Haufen Danh từ · giống đực

/ˈhaʊ̯fən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đống, gò.

  • Ein Haufen Leute stand wartend draußen. Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ.

Xem đầy đủ từ "Haufen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đống tiếng Đức là gì?

"đống" trong tiếng Đức là der Haufen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.