Đống tiếng Đức là gì?
"đống" trong tiếng Đức là der Haufen (danh từ).
der Haufen Danh từ · giống đực
/ˈhaʊ̯fən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đống, gò.
- Ein Haufen Leute stand wartend draußen. Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đống tiếng Đức là gì?
"đống" trong tiếng Đức là der Haufen (danh từ).