Đồng cảm tiếng Đức là gì?
"đồng cảm" trong tiếng Đức là mitfühlen (động từ).
mitfühlen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng cảm, thấu cảm.
Xem đầy đủ từ "mitfühlen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng cảm tiếng Đức là gì?
"đồng cảm" trong tiếng Đức là mitfühlen (động từ).