TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồng cỏ tiếng Đức là gì?

"đồng cỏ" trong tiếng Đức là die Weide (danh từ), die Wiese (danh từ), die Aue (danh từ).

die Weide Danh từ · giống cái

/ˈvaɪ̯də/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng cỏ, bãi chăn.

Xem đầy đủ từ "Weide": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Wiese Danh từ · giống cái

/ˈviːzə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng cỏ.

Xem đầy đủ từ "Wiese": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Aue Danh từ · giống cái

/aʊ̯ə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng cỏ.

Xem đầy đủ từ "Aue": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồng cỏ tiếng Đức là gì?

"đồng cỏ" trong tiếng Đức là die Weide (danh từ), die Wiese (danh từ), die Aue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.