TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồng nghiệp tiếng Đức là gì?

"đồng nghiệp" trong tiếng Đức là der Kollege (danh từ), der Mitarbeiter (danh từ), die Mitarbeiterin (danh từ).

der Kollege Danh từ · giống đực

/kɔˈleːɡə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng nghiệp.

  • Tom ist mein Kollege. Tom là đồng nghiệp của tôi.

Xem đầy đủ từ "Kollege": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Mitarbeiter Danh từ · giống đực

/ˈmɪtarˌbaɪ̯tər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng nghiệp.

Xem đầy đủ từ "Mitarbeiter": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Mitarbeiterin Danh từ · giống cái

[ˈmɪtʔaʁbaɪ̯təʁɪn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng nghiệp.

Xem đầy đủ từ "Mitarbeiterin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng nghiệp tiếng Đức là gì?

"đồng nghiệp" trong tiếng Đức là der Kollege (danh từ), der Mitarbeiter (danh từ), die Mitarbeiterin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.