Đồng nghiệp tiếng Đức là gì?
"đồng nghiệp" trong tiếng Đức là der Kollege (danh từ), der Mitarbeiter (danh từ), die Mitarbeiterin (danh từ).
der Kollege Danh từ · giống đực
/kɔˈleːɡə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng nghiệp.
- Tom ist mein Kollege. Tom là đồng nghiệp của tôi.
Xem đầy đủ từ "Kollege": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Mitarbeiter Danh từ · giống đực
/ˈmɪtarˌbaɪ̯tər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng nghiệp.
Xem đầy đủ từ "Mitarbeiter": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Mitarbeiterin Danh từ · giống cái
[ˈmɪtʔaʁbaɪ̯təʁɪn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng nghiệp.
Xem đầy đủ từ "Mitarbeiterin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng nghiệp tiếng Đức là gì?
"đồng nghiệp" trong tiếng Đức là der Kollege (danh từ), der Mitarbeiter (danh từ), die Mitarbeiterin (danh từ).