Độc tiếng Đức là gì?
"độc" trong tiếng Đức là das Gift (danh từ), gesundheitsschädlich (tính từ), toxisch (tính từ).
das Gift Danh từ · giống trung
/ɡɪft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất độc, thuốc độc, độc.
- Diese durchsichtige Flüssigkeit enthält Gift. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.
gesundheitsschädlich Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc.
Xem đầy đủ từ "gesundheitsschädlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
toxisch Tính từ
/ˈtɔksɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc.
Xem đầy đủ từ "toxisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độc tiếng Đức là gì?
"độc" trong tiếng Đức là das Gift (danh từ), gesundheitsschädlich (tính từ), toxisch (tính từ).