TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Độc thân tiếng Đức là gì?

"độc thân" trong tiếng Đức là ledig (tính từ), solo (tính từ), alleinstehend (tính từ).

ledig Tính từ

/ˈleːdɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độc thân.

  • Ich bin ledig. Tôi độc thân.

Xem đầy đủ từ "ledig": der/die/das, biến cách, cách chia →

solo Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độc thân.

Xem đầy đủ từ "solo": der/die/das, biến cách, cách chia →

alleinstehend Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độc thân.

Xem đầy đủ từ "alleinstehend": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Độc thân tiếng Đức là gì?

"độc thân" trong tiếng Đức là ledig (tính từ), solo (tính từ), alleinstehend (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.