Độc thân tiếng Đức là gì?
"độc thân" trong tiếng Đức là ledig (tính từ), solo (tính từ), alleinstehend (tính từ).
ledig Tính từ
/ˈleːdɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc thân.
- Ich bin ledig. Tôi độc thân.
solo Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc thân.
alleinstehend Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc thân.
Xem đầy đủ từ "alleinstehend": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độc thân tiếng Đức là gì?
"độc thân" trong tiếng Đức là ledig (tính từ), solo (tính từ), alleinstehend (tính từ).