TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đau đớn tiếng Đức là gì?

"đau đớn" trong tiếng Đức là weh (tính từ), wund (tính từ).

weh Tính từ

/veː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đau đớn.

Xem đầy đủ từ "weh": der/die/das, biến cách, cách chia →

wund Tính từ

/vʊnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đau đớn.

Xem đầy đủ từ "wund": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đau đớn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đau đớn tiếng Đức là gì?

"đau đớn" trong tiếng Đức là weh (tính từ), wund (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.