weh
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/veː/ giọng máy của trình duyệt
weh nghĩa là đau đớn, khốn.
Nghĩa của weh
Tính từ
- Đau đớn.
Danh từ · giống trung
Weh- Khốn.
So sánh của weh
| So sánh hơn | weher |
| So sánh nhất | am wehsten |
Họ từ của weh
Câu ví dụ với weh
- Die Schläfen tun mir furchtbar weh. Tôi nhức thái dương quá.Tatoeba #10227630
- Tom hat sich weh getan. Tom tự làm mình đau.Tatoeba #353010
- Zeig mir, wo es dir weh tut. Cho tôi xem chỗ bạn bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #563350
- Mein Rücken tut immer noch weh. Lưng tôi vẫn đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #766402
- Mir tut das rechte Bein weh. Tôi đau chân phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3256910
- Tut dein Rücken immer noch weh? Lưng bạn có còn đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10159431
- Mir tun die Augen weh. Mắt tớ đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1678552
- Mir tut der Arm weh. Cánh tay tôi đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2182917
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sore, painful
- Thán từ alas! woe!
- Danh từ psychological suffering; misery, woe; physical suffering, pain
Câu hỏi thường gặp
weh nghĩa là gì?
weh (tính từ, danh từ) nghĩa là đau đớn, khốn.