Đi chơi tiếng Đức là gì?
"đi chơi" trong tiếng Đức là ausgehen (động từ).
ausgehen Động từ
/ˈʔaʊ̯sɡeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi chơi, ra ngoài (buổi tối)
- Es fiel Tom schwer zu glauben, dass Maria tatsächlich mit ihm würde ausgehen wollen. Tom gặp khó khăn với việc tin rằng Mary thực sự muốn đi chơi với anh ấy.
Xem đầy đủ từ "ausgehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi chơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi chơi tiếng Đức là gì?
"đi chơi" trong tiếng Đức là ausgehen (động từ).