TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đi chơi tiếng Đức là gì?

"đi chơi" trong tiếng Đức là ausgehen (động từ).

ausgehen Động từ

/ˈʔaʊ̯sɡeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi chơi, ra ngoài (buổi tối)

  • Es fiel Tom schwer zu glauben, dass Maria tatsächlich mit ihm würde ausgehen wollen. Tom gặp khó khăn với việc tin rằng Mary thực sự muốn đi chơi với anh ấy.

Xem đầy đủ từ "ausgehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi chơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi chơi tiếng Đức là gì?

"đi chơi" trong tiếng Đức là ausgehen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.