Đi mua hàng tiếng Đức là gì?
"đi mua hàng" trong tiếng Đức là einkaufen (động từ).
einkaufen Động từ
/ˈaɪ̯nˌkaʊ̯fən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi mua hàng.
Xem đầy đủ từ "einkaufen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi mua hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi mua hàng tiếng Đức là gì?
"đi mua hàng" trong tiếng Đức là einkaufen (động từ).