TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đi mua hàng tiếng Đức là gì?

"đi mua hàng" trong tiếng Đức là einkaufen (động từ).

einkaufen Động từ

/ˈaɪ̯nˌkaʊ̯fən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi mua hàng.

Xem đầy đủ từ "einkaufen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi mua hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi mua hàng tiếng Đức là gì?

"đi mua hàng" trong tiếng Đức là einkaufen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.