TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đi qua tiếng Đức là gì?

"đi qua" trong tiếng Đức là vorbei (phó từ), durchgehen (động từ), überqueren (động từ).

vorbei Phó từ

[foːɐ̯ˈbaɪ̯] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua, đi qua, ngang qua.

Xem đầy đủ từ "vorbei": der/die/das, biến cách, cách chia →

durchgehen Động từ

/ˈdʊrçˌɡeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi qua.

Xem đầy đủ từ "durchgehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

überqueren Động từ

/ˌʔyːbɐˈkveːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi qua, băng qua.

Xem đầy đủ từ "überqueren": der/die/das, biến cách, cách chia →

kreuzen Động từ

/ˈkʁɔʏ̯tsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi qua, băng qua.

Xem đầy đủ từ "kreuzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đi qua tiếng Đức là gì?

"đi qua" trong tiếng Đức là vorbei (phó từ), durchgehen (động từ), überqueren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.