Đu tiếng Đức là gì?
"đu" trong tiếng Đức là schwingen (động từ), schaukeln (động từ).
schwingen Động từ
[ˈʃvɪŋən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đu, đung đưa.
Xem đầy đủ từ "schwingen": der/die/das, biến cách, cách chia →
schaukeln Động từ
/ˈʃaʊ̯kl̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đu, đung đưa.
Xem đầy đủ từ "schaukeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đu tiếng Đức là gì?
"đu" trong tiếng Đức là schwingen (động từ), schaukeln (động từ).