Đuổi tiếng Đức là gì?
"đuổi" trong tiếng Đức là verfolgen (động từ), jagen (động từ), entlassen (động từ).
verfolgen Động từ
/fɛɐ̯ˈfɔlɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, rượt.
Xem đầy đủ từ "verfolgen": der/die/das, biến cách, cách chia →
jagen Động từ
/ˈjaːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, rượt.
- Johannes jagte Maria. Giăng đuổi theo Mari.
- Tom jagte die Katzen aus seinem Haus. Tom đuổi bọn mèo ra khỏi nhà anh ta.
entlassen Động từ
/ˌɛntˈlasn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, thải hồi, sa thải.
Xem đầy đủ từ "entlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đuổi tiếng Đức là gì?
"đuổi" trong tiếng Đức là verfolgen (động từ), jagen (động từ), entlassen (động từ).