TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ấn độ tiếng Đức là gì?

"ấn độ" trong tiếng Đức là Indien (danh từ riêng).

Indien Danh từ riêng

/ˈɪndi̯ən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấn độ.

  • Vor langer Zeit lebten in Indien ein Affe, ein Fuchs und ein Hase freundschaftlich zusammen. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau.

Xem đầy đủ từ "Indien": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấn độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ấn độ tiếng Đức là gì?

"ấn độ" trong tiếng Đức là Indien (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.