Ỉa tiếng Đức là gì?
"ỉa" trong tiếng Đức là scheißen (động từ), kacken (động từ).
scheißen Động từ
/ˈʃaɪ̯sn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi ỉa, đi tiêu, ỉa.
Xem đầy đủ từ "scheißen": der/die/das, biến cách, cách chia →
kacken Động từ
/ˈkakən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi ỉa, đi tiêu, ỉa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ỉa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ỉa tiếng Đức là gì?
"ỉa" trong tiếng Đức là scheißen (động từ), kacken (động từ).