Ồ tiếng Đức là gì?
"ồ" trong tiếng Đức là oh (thán từ), ach (thán từ), wow (thán từ).
oh Thán từ
/oː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồ, ôi, ối.
ach Thán từ
/ax/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồ, ôi, ối.
- Ach, wirklich? Ồ, thật à?
- Ach so! Ồ, OK.
wow Thán từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồ, oa, uầy.
boah Thán từ
/boːə̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồ, oa, uầy.
Câu hỏi thường gặp
Ồ tiếng Đức là gì?
"ồ" trong tiếng Đức là oh (thán từ), ach (thán từ), wow (thán từ).