TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ồ tiếng Đức là gì?

"ồ" trong tiếng Đức là oh (thán từ), ach (thán từ), wow (thán từ).

oh Thán từ

/oː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ồ, ôi, ối.

Xem đầy đủ từ "oh": der/die/das, biến cách, cách chia →

ach Thán từ

/ax/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ồ, ôi, ối.

  • Ach, wirklich? Ồ, thật à?
  • Ach so! Ồ, OK.

Xem đầy đủ từ "ach": der/die/das, biến cách, cách chia →

wow Thán từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ồ, oa, uầy.

Xem đầy đủ từ "wow": der/die/das, biến cách, cách chia →

boah Thán từ

/boːə̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ồ, oa, uầy.

Xem đầy đủ từ "boah": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ồ tiếng Đức là gì?

"ồ" trong tiếng Đức là oh (thán từ), ach (thán từ), wow (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.