TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ở đó tiếng Đức là gì?

"ở đó" trong tiếng Đức là da (phó từ), daran (phó từ), dran (phó từ).

da Phó từ

/daː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở đó, đấy, đây (da ist er — anh ấy đây rồi)

  • Hallo? Bist du noch da? Này, này, bạn còn ở đó không?

Xem đầy đủ từ "da": der/die/das, biến cách, cách chia →

daran Phó từ

/daˈʁan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vào đó, ở đó.

Xem đầy đủ từ "daran": der/die/das, biến cách, cách chia →

dran Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (khẩu ngữ của daran) vào đó, ở đó.

Xem đầy đủ từ "dran": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ở đó tiếng Đức là gì?

"ở đó" trong tiếng Đức là da (phó từ), daran (phó từ), dran (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.