TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ở trong tiếng Đức là gì?

"ở trong" trong tiếng Đức là in (giới từ), drin (phó từ), drinnen (phó từ).

in Giới từ

/ʔɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, ở trong, trong.

  • Sie lebt in Berlin Cô ấy sống ở Béc-lin.
  • Der Schlüssel ist in der Tasche Chìa khoá ở trong túi.

Xem đầy đủ từ "in": der/die/das, biến cách, cách chia →

drin Phó từ

/dʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở trong, bên trong (khẩu ngữ của darin)

Xem đầy đủ từ "drin": der/die/das, biến cách, cách chia →

drinnen Phó từ

/ˈdʁɪnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở trong, bên trong (nhà)

Xem đầy đủ từ "drinnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ở trong tiếng Đức là gì?

"ở trong" trong tiếng Đức là in (giới từ), drin (phó từ), drinnen (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.