TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

A móc tiếng Đức là gì?

"a móc" trong tiếng Đức là das at (danh từ), das At-Zeichen (danh từ), der Klammeraffe (danh từ).

das at Danh từ · giống trung

/ɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: A còng, a móc.

Xem đầy đủ từ "at": der/die/das, biến cách, cách chia →

das At-Zeichen Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: A còng, a móc.

Xem đầy đủ từ "At-Zeichen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Klammeraffe Danh từ · giống đực

/ˈkla.mɐ.ˌʔa.fə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: A còng, a móc.

Xem đầy đủ từ "Klammeraffe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

A móc tiếng Đức là gì?

"a móc" trong tiếng Đức là das at (danh từ), das At-Zeichen (danh từ), der Klammeraffe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.