A móc tiếng Đức là gì?
"a móc" trong tiếng Đức là das at (danh từ), das At-Zeichen (danh từ), der Klammeraffe (danh từ).
das at Danh từ · giống trung
/ɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: A còng, a móc.
das At-Zeichen Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: A còng, a móc.
Xem đầy đủ từ "At-Zeichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Klammeraffe Danh từ · giống đực
/ˈkla.mɐ.ˌʔa.fə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: A còng, a móc.
Xem đầy đủ từ "Klammeraffe": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
A móc tiếng Đức là gì?
"a móc" trong tiếng Đức là das at (danh từ), das At-Zeichen (danh từ), der Klammeraffe (danh từ).