Ai đó tiếng Đức là gì?
"ai đó" trong tiếng Đức là jemand (đại từ), einer (đại từ).
jemand Đại từ
/ˈjeːmant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ai đó.
- Ich habe wirklich das Bedürfnis, jemanden zu schlagen. Tôi muốn đấm ai đó cho thỏa thích.
einer Đại từ
/aɪ̯nar/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ai đó.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ai đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ai đó tiếng Đức là gì?
"ai đó" trong tiếng Đức là jemand (đại từ), einer (đại từ).