Bày tỏ tiếng Đức là gì?
"bày tỏ" trong tiếng Đức là äußern (động từ), ausdrücken (động từ).
äußern Động từ
/ˈɔi̯sɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bày tỏ, phát biểu (ý kiến)
ausdrücken Động từ
/ˈaʊ̯sˌdrʏkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn đạt, bày tỏ (sich ausdrücken — diễn đạt)
Xem đầy đủ từ "ausdrücken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bày tỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bày tỏ tiếng Đức là gì?
"bày tỏ" trong tiếng Đức là äußern (động từ), ausdrücken (động từ).