Bác tiếng Đức là gì?
"bác" trong tiếng Đức là der Onkel (danh từ), abweisen (động từ), zurückweisen (động từ).
der Onkel Danh từ · giống đực
/ˈɔŋkəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bác, chú, cậu.
- Die Ansichten meines Onkels sind repräsentativ für seine Generation. Góc nhìn của bác tôi đại diện cho thế hệ của bác ấy.
- Dieser Mann ist mein Onkel. Người đàn ông này là bác tôi.
abweisen Động từ
/ˈapˌvaɪ̯zən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ, bác bỏ, bác.
Xem đầy đủ từ "abweisen": der/die/das, biến cách, cách chia →
zurückweisen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ, bác bỏ, bác.
Xem đầy đủ từ "zurückweisen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bác tiếng Đức là gì?
"bác" trong tiếng Đức là der Onkel (danh từ), abweisen (động từ), zurückweisen (động từ).