Bánh mì tiếng Đức là gì?
"bánh mì" trong tiếng Đức là das Brot (danh từ), Sandwich.
das Brot Danh từ · giống trung
/bʁoːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh mì, bánh mỳ, bánh tây.
- Du isst zu viel Brot. Bạn ăn quá nhiều bánh mì.
- Mayuko isst zum Frückstück Brot. Mayuko ăn bánh mì cho bữa sáng.
Sandwich
/ˈsɛntvɪt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt
Xem đầy đủ từ "Sandwich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh mì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bánh mì tiếng Đức là gì?
"bánh mì" trong tiếng Đức là das Brot (danh từ), Sandwich.