TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bánh mì tiếng Đức là gì?

"bánh mì" trong tiếng Đức là das Brot (danh từ), Sandwich.

das Brot Danh từ · giống trung

/bʁoːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh mì, bánh mỳ, bánh tây.

  • Du isst zu viel Brot. Bạn ăn quá nhiều bánh mì.
  • Mayuko isst zum Frückstück Brot. Mayuko ăn bánh mì cho bữa sáng.

Xem đầy đủ từ "Brot": der/die/das, biến cách, cách chia →

Sandwich

/ˈsɛntvɪt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "Sandwich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh mì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bánh mì tiếng Đức là gì?

"bánh mì" trong tiếng Đức là das Brot (danh từ), Sandwich.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.