TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bây giờ tiếng Đức là gì?

"bây giờ" trong tiếng Đức là nun (phó từ), jetzt (phó từ), gerade (phó từ).

nun Phó từ

/nuːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bây giờ, hiện tại.

  • Kann ich meine Augen nun öffnen? Bây giờ tôi mở mắt được chưa?
  • Darf ich die Augen nun öffnen? Bây giờ tôi mở mắt được chưa?

Xem đầy đủ từ "nun": der/die/das, biến cách, cách chia →

jetzt Phó từ

/jɛtst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bây giờ, lúc này, hiện giờ.

  • Was glaubst du, was sie jetzt macht? Bạn nghĩ bây giờ cô ấy đang làm gì?
  • Wenn die Welt nicht so wäre wie sie jetzt ist, könnte ich jedem vertrauen. Nếu thế giới không như bây giờ, thì tôi có thể tin ai cũng được.

Xem đầy đủ từ "jetzt": der/die/das, biến cách, cách chia →

gerade Phó từ

/ɡəˈraːdə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bây giờ, hiện tại.

  • Was glaubst du, dass sie gerade tut? Bạn nghĩ bây giờ cô ấy đang làm gì?

Xem đầy đủ từ "gerade": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ tiếng Đức là gì?

"bây giờ" trong tiếng Đức là nun (phó từ), jetzt (phó từ), gerade (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.