TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bão tố tiếng Đức là gì?

"bão tố" trong tiếng Đức là der Sturm (danh từ).

der Sturm Danh từ · giống đực

/ʃtʊrm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bão tố.

Xem đầy đủ từ "Sturm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bão tố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bão tố tiếng Đức là gì?

"bão tố" trong tiếng Đức là der Sturm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.