Bão tố tiếng Đức là gì?
"bão tố" trong tiếng Đức là der Sturm (danh từ).
der Sturm Danh từ · giống đực
/ʃtʊrm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bão tố.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bão tố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bão tố tiếng Đức là gì?
"bão tố" trong tiếng Đức là der Sturm (danh từ).