TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bình tiếng Đức là gì?

"bình" trong tiếng Đức là die Vase (danh từ).

die Vase Danh từ · giống cái

/ˈvaːzə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lọ hoa, bình, lọ.

  • Diese kaputte Vase ist nicht zu reparieren. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.

Xem đầy đủ từ "Vase": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bình tiếng Đức là gì?

"bình" trong tiếng Đức là die Vase (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.