die Kanne
số nhiều: die Kannen · sinh cách: der Kanne
die Kanne nghĩa là bình.
Nghĩa của Kanne
Danh từ · giống cái
- Bình.
Biến cách của Kanne (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kanne | die Kannen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kanne | der Kannen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kanne | den Kannen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kanne | die Kannen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Kanne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jug, pitcher, pot, can (container for pouring fluids, especially beverages, often having spout and handle); a bottle, typically of beer
Câu hỏi thường gặp
Kanne nghĩa là gì?
Kanne (danh từ) nghĩa là bình.
Kanne là der, die hay das?
Kanne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kanne); số nhiều: die Kannen.