TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kanne

danh từ giống cái
/ˈkanə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kannen · sinh cách: der Kanne

die Kanne nghĩa là bình.

Nghĩa của Kanne

Danh từ · giống cái

  1. Bình.

Biến cách của Kanne (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kannedie Kannen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kanneder Kannen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kanneden Kannen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kannedie Kannen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Kanne

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jug, pitcher, pot, can (container for pouring fluids, especially beverages, often having spout and handle); a bottle, typically of beer

Câu hỏi thường gặp

Kanne nghĩa là gì?

Kanne (danh từ) nghĩa là bình.

Kanne là der, die hay das?

Kanne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kanne); số nhiều: die Kannen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.