TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bí ẩn tiếng Đức là gì?

"bí ẩn" trong tiếng Đức là das Geheimnis (danh từ), das Rätsel (danh từ).

das Geheimnis Danh từ · giống trung

/ɡəˈhaɪmnɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bí ẩn, huyền bí.

Xem đầy đủ từ "Geheimnis": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Rätsel Danh từ · giống trung

/ˈʁɛːtsəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bí ẩn, huyền bí.

  • Tom hat das Rätsel gelöst. Tom đã tìm ra bí ẩn.

Xem đầy đủ từ "Rätsel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bí ẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bí ẩn tiếng Đức là gì?

"bí ẩn" trong tiếng Đức là das Geheimnis (danh từ), das Rätsel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.