TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bóng ma tiếng Đức là gì?

"bóng ma" trong tiếng Đức là der Geist (danh từ), das Gespenst (danh từ), die Erscheinung (danh từ).

der Geist Danh từ · giống đực

/ɡaɪ̯st/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma, ma quỉ, bóng ma.

Xem đầy đủ từ "Geist": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Gespenst Danh từ · giống trung

/ɡəˈʃpɛnst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma, ma quỉ, bóng ma.

Xem đầy đủ từ "Gespenst": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Erscheinung Danh từ · giống cái

/ɛɐ̯ˈʃaɪ̯nʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng ma.

Xem đầy đủ từ "Erscheinung": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Spuk Danh từ · giống đực

/ʃpuːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma, ma quỉ, bóng ma.

Xem đầy đủ từ "Spuk": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bóng ma tiếng Đức là gì?

"bóng ma" trong tiếng Đức là der Geist (danh từ), das Gespenst (danh từ), die Erscheinung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.