Bùn tiếng Đức là gì?
"bùn" trong tiếng Đức là der Schlamm (danh từ), der Kot (danh từ).
der Schlamm Danh từ · giống đực
/ʃlam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bùn, sình.
Xem đầy đủ từ "Schlamm": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Kot Danh từ · giống đực
/koːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bùn, sình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bùn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bùn tiếng Đức là gì?
"bùn" trong tiếng Đức là der Schlamm (danh từ), der Kot (danh từ).