Bùng binh tiếng Đức là gì?
"bùng binh" trong tiếng Đức là die Reitschule (danh từ), das Karussell (danh từ), das Ringelspiel (danh từ).
die Reitschule Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bùng binh, vòng xuyến.
Xem đầy đủ từ "Reitschule": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Karussell Danh từ · giống trung
/ˌkaʁʊˈsɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bùng binh, vòng xuyến.
Xem đầy đủ từ "Karussell": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Ringelspiel Danh từ · giống trung
/ˈʁɪŋl̩ˌʃpiːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bùng binh, vòng xuyến.
Xem đầy đủ từ "Ringelspiel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bùng binh tiếng Đức là gì?
"bùng binh" trong tiếng Đức là die Reitschule (danh từ), das Karussell (danh từ), das Ringelspiel (danh từ).