Bơm tiếng Đức là gì?
"bơm" trong tiếng Đức là pumpen (động từ), die Pumpe (danh từ), aufpumpen (động từ).
pumpen Động từ
/ˈpʊmpən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bơm, đổ.
die Pumpe Danh từ · giống cái
/ˈpʊmpə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bơm.
aufpumpen Động từ
[ˈʔaʊ̯fpʊmpm̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bơm.
Xem đầy đủ từ "aufpumpen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bơm tiếng Đức là gì?
"bơm" trong tiếng Đức là pumpen (động từ), die Pumpe (danh từ), aufpumpen (động từ).