Bươm bướm tiếng Đức là gì?
"bươm bướm" trong tiếng Đức là der Schmetterling (danh từ), der Falter (danh từ), der Tagfalter (danh từ).
der Schmetterling Danh từ · giống đực
/ˈʃmɛtərlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bươm bướm, bướm.
- Oh, da ist ein Schmetterling! Ô kìa, con bươm bướm!
Xem đầy đủ từ "Schmetterling": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Falter Danh từ · giống đực
/ˈfaltɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bươm bướm, bướm.
der Tagfalter Danh từ · giống đực
/ˈtaːkˌfaltɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bươm bướm, bướm.
Xem đầy đủ từ "Tagfalter": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bươm bướm tiếng Đức là gì?
"bươm bướm" trong tiếng Đức là der Schmetterling (danh từ), der Falter (danh từ), der Tagfalter (danh từ).